生於憂患而死於安樂
sanh vu ưu hoạn nhi tử vu an nhạc
Hán Việt: sanh vu ưu hoạn nhi tử vu an nhạc · Pinyin: shēng yú yōu huàn ér sǐ yú ān lè
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 於 (vu) + 憂 (ưu) + 患 (hoạn) + 而 (nhi) + 死 (tử) + 於 (vu) + 安 (an) + 樂 (nhạc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧患:患难。忧患使人勤奋,因而得生;安乐使人怠惰,因而萎靡致死。