生公說法,頑石點頭
Pinyin: shēng gōng shuō fǎ,wán shí diǎn tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 公 (công) + 說 (thuyết) + 法 (pháp) + , + 頑 (ngoan) + 石 (thạch) + 點 (điểm) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển shēng gōng shuō fǎ,wán shí diǎn tóu
Pinyin: shēng gōng shuō fǎ,wán shí diǎn tóu
Cấu tạo: 生 (sanh) + 公 (công) + 說 (thuyết) + 法 (pháp) + , + 頑 (ngoan) + 石 (thạch) + 點 (điểm) + 頭 (đầu)