生如著衫死同脱袴

sanh như trứ sam tử đồng thoát khố

Hán Việt: sanh như trứ sam tử đồng thoát khố

Tổng quan

SANH NHƯ TRƯỚC SAM, TỬ ĐỒNG THOÁT KHỐ X. Sinh như trước sam, tử đồng thoát khố

Cấu tạo: (sanh) + (như) + (trứ) + (sam) + (tử) + (đồng) + (thoát) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui SANH NHƯ TRƯỚC SAM, TỬ ĐỒNG THOÁT KHỐ X. Sinh như trước sam, tử đồng thoát khố