生日宴会 shēng rì yàn huì·sanh nhật yến hội Hán Việt: sanh nhật yến hội · Pinyin: shēng rì yàn huì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 宴 (yến) + 會 (hội)Pinyinshēng rì yàn huìHán Việtsanh nhật yến hộiCấu tạo生 + 日 + 宴 + 會 · sanh + nhật + yến + hội nghĩa thành phần: sanh + nhật + yến + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiệc sinh nhậtĐứcHandedict Geburtstagsparty Từ liên quan Gần nghĩa生日大會 · 生日快乐 · 生日礼物 · 生日贺卡 · 宴会主持人 · 宴会厅 · 生日卡 · 宴会女伴