生日礼物

shēng rì lǐ wùsanh nhật lễ vật

Hán Việt: sanh nhật lễ vật · Pinyin: shēng rì lǐ wù

Tổng quan

quà sinh nhật

Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 禮 (lễ) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quà sinh nhật
  • VietPhrases quà sinh nhật
  • Tần suất từ quà sinh nhật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi birthday present

Eng

  • Tần suất từ birthday present

Đức

  • Handedict Geburtstagsgeschenk

Từ liên quan

Gần nghĩa

生日大會 · 生日快乐 · 生日贺卡 · 生日卡 · 生日宴会 · 生日悖论 · 生日蛋糕 · 生日贺片