生根开花 sanh căn khai hoa Hán Việt: sanh căn khai hoa Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 根 (căn) + 開 (khai) + 花 (hoa)Hán Việtsanh căn khai hoaTừ loạithànhCấu tạo生 + 根 + 開 + 花 · sanh + căn + khai + hoa nghĩa thành phần: sanh + căn + khai + hoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bén rễ đơm hoaBiên soạn 生根開花 hēnggēnkāihuā f.e. take root and blossomEngCihui 生根開花 hēnggēnkāihuā f.e. take root and blossom Từ liên quan Gần nghĩa开花结果 · 开花结实 · 开花植物 · 开花儿 · 开花弹 · 开花的 · 开花衣 · 生根满盆的