甦活

tô hoạt

Hán Việt: tô hoạt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹拯救。

Cấu tạo: 苏 (tô) + 活 (hoạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

活下 · 活人 · 活似 · 活体 · 活佛 · 活便 · 活像 · 活儿