甦省 tô tỉnh Hán Việt: tô tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 苏 (tô) + 省 (tỉnh)Hán Việttô tỉnhCấu tạo苏 + 省 · tô + tỉnh nghĩa thành phần: tô + tỉnh Từ liên quan Gần nghĩa甦醒 · 省事 · 省亲 · 省份 · 省会 · 省便 · 省俭 · 省僜