用地协议 yòng dì xié yì·dụng địa hiệp nghị Hán Việt: dụng địa hiệp nghị · Pinyin: yòng dì xié yì Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 地 (địa) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinyòng dì xié yìHán Việtdụng địa hiệp nghịCấu tạo用 + 地 + 協 + 議 · dụng + địa + hiệp + nghị nghĩa thành phần: dụng + địa + hiệp + nghị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thoả thuận đấtĐứcHandedict Bodennutzungsvereinbarung Từ liên quan Gần nghĩa协议书 · 协议会 · 协议的 · 协议声明 · 协议外资 · 协议离婚 · 协议名 · 协议栈