田园曲

điền viên khúc

Hán Việt: điền viên khúc

Tổng quan

(âm nhạc) khúc đồng quê

Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc đồng quê
  • Biên soạn 田園曲 iányuánqǔ n. music expressing picturesque or rural life M:²shǒu

Eng

  • Cihui 田園曲 iányuánqǔ n. music expressing picturesque or rural life M:²shǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

田园的 · 田园诗 · 田園詩 · 田园 · 田园情趣 · 田园生活 · 田园诗人 · 田园诗的