田园风光

tián yuán fēng guāngđiền viên phong quang

Hán Việt: điền viên phong quang · Pinyin: tián yuán fēng guāng

Tổng quan

xem rural

Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 風 (phong) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong cảnh điền viên
  • Tần suất từ xem rural
  • Biên soạn 田園風光 iányuánfēngguāng f.e. country scenery/landscape

Eng

  • Cihui 田園風光 iányuánfēngguāng f.e. country scenery/landscape
  • Tần suất từ 田園風光 iányuánfēngguāng f.e. country scenery/landscape

Đức

  • Handedict Idyll

Từ liên quan

Gần nghĩa

风光旖旎 · 田园情趣 · 田园生活 · 田园诗人 · 田园诗的 · 田园风味 · 田园风的 · 風光可愛