甲狀腺功能亢進症

jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn zhèng giáp trạng tuyến công năng kháng tiến chứng

Hán Việt: giáp trạng tuyến công năng kháng tiến chứng · Pinyin: jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (trạng) + (tuyến) + (công) + (năng) + (kháng) + (tiến) + (chứng)