甲狀腺功能減退症
giáp trạng tuyến công năng giảm thối chứng
Hán Việt: giáp trạng tuyến công năng giảm thối chứng · Pinyin: jiǎzhuàngxiàn gōngnéng jiǎntuì zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến) + 功 (công) + 能 (năng) + 減 (giảm) + 退 (thối) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hypothyroidism