大義渡 đại nghĩa độ Hán Việt: đại nghĩa độ Tổng quan (地名)黃檗運禪師之江西鄉里。有江渡。名福清渡。黃檗於此為母為一子出家九族生天之秉炬。自此改名大義渡。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 义 (nghĩa) + 渡 (độ)Hán Việtđại nghĩa độCấu tạo大 + 义 + 渡 · đại + nghĩa + độ nghĩa thành phần: đại + nghĩa + độ Nghĩa ViệtCihui (地名)黃檗運禪師之江西鄉里。有江渡。名福清渡。黃檗於此為母為一子出家九族生天之秉炬。自此改名大義渡。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大義城 · 大義王 · 大义凛然 · 大义灭亲 · 大义 · 大義 · 大義滅親