电灯罩

điện đăng tráo

Hán Việt: điện đăng tráo

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 燈 (đăng) + 罩 (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電燈罩 iàndēngzhào n. electric lamp shade M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui 電燈罩 iàndēngzhào n. electric lamp shade M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

电灯架 · 电灯泡 · 灯罩 · 电灯 · 電燈 · 灯罩儿 · 电灯柱