灯罩儿 đăng tráo nhi Hán Việt: đăng tráo nhi Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 罩 (tráo) + 兒 (nhi)Hán Việtđăng tráo nhiTừ loạidanhCấu tạo燈 + 罩 + 兒 · đăng + tráo + nhi nghĩa thành phần: đăng + tráo + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chụp đènBiên soạn ►See dēngzhàoEngCihui 燈罩兒 ēngzhàor ►See dēngzhào Từ liên quan Gần nghĩa灯罩 · 罩儿