甾类产生 Tổng quan Cấu tạo: 甾 + 類 (loại) + 產 (sản) + 生 (sanh)Cấu tạo甾 + 類 + 產 + 生 Từ liên quan Gần nghĩa产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生铁的 · 产生声音的