畽反

thoản phản

Hán Việt: thoản phản

Tổng quan

thỗn lỗn: Phẩm hạnh không đoan chính, trắc nết, mất nết.☸

Cấu tạo: 畽 (thoản) + 反 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỗn lỗn: Phẩm hạnh không đoan chính, trắc nết, mất nết.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

反串 · 反义 · 反之 · 反习 · 反亂 · 反伴 · 反例 · 反供