疎迷惑 sơ mê hoặc Hán Việt: sơ mê hoặc Tổng quan (術語)俱舍謂之背上使。謂見道所斷十惑中貪瞋痴慢之四惑也。是不直緣諦理,緣五見等見惑而起之惑也。☸ Cấu tạo: 疎 (sơ) + 迷 (mê) + 惑 (hoặc)Hán Việtsơ mê hoặcCấu tạo疎 + 迷 + 惑 · sơ + mê + hoặc nghĩa thành phần: sơ + mê + hoặc Nghĩa ViệtCihui (術語)俱舍謂之背上使。謂見道所斷十惑中貪瞋痴慢之四惑也。是不直緣諦理,緣五見等見惑而起之惑也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迷惑龙 · 迷惑不解 · 迷惑视听 · 迷惑 · 迷惑人的 · 迷惑人 · 迷惑汤 · 迷惑湯