疑团尽释

nghi đoàn tận thích

Hán Việt: nghi đoàn tận thích

Tổng quan

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 團 (đoàn) + 盡 (tận) + 釋 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải tỏa nghi ngờ
  • Biên soạn All the suspicions are cleared up

Eng

  • Cihui 疑團盡釋 ítuánjìnshì f.e. All the suspicions are cleared up

Từ liên quan

Gần nghĩa

尽释前嫌 · 疑团莫释 · 疑团满腹 · 疑团冰释 · 疑团重重 · 疑团顿释