疝带

sán đái

Hán Việt: sán đái

Tổng quan

Cấu tạo: 疝 (sán) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 疝帶 shàndài n. <med.> truss

Eng

  • Cihui 疝帶 shàndài n. <med.> truss
  • Tần suất từ 疝帶 shàndài n. <med.> truss

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动