疲劳强度

bì lao cường độ

Hán Việt: bì lao cường độ

Tổng quan

Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 強 (cường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cường độ mỏi
  • Biên soạn tiredness

Eng

  • Cihui 疲勞強度 íláo qiángdù n. tiredness

Từ liên quan

Gần nghĩa

疲劳症 · 疲劳的 · 强度加量 · 强度损失 · 疲劳审讯 · 疲劳审问 · 疲劳恐怖 · 疲劳极限