痛觉计 thống giác kế Hán Việt: thống giác kế Tổng quan dụng cụ đo áp lực nhỏ nhất gây đau đớn Cấu tạo: 痛 (thống) + 覺 (giác) + 計 (kế)Hán Việtthống giác kếTừ loạidanhCấu tạo痛 + 覺 + 計 · thống + giác + kế nghĩa thành phần: thống + giác + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo ngưỡng đauTần suất từ dụng cụ đo áp lực nhỏ nhất gây đau đớn Từ liên quan Gần nghĩa痛觉 · 痛觉丧失 · 痛觉减退 · 痛觉缺失 · 痛觉过敏 · 痛觉迟钝 · 痛觉感受器 · 痛觉时间计