瘋女

fēng nǚphong nữ

Hán Việt: phong nữ · Pinyin: fēng nǚ

Tổng quan

người đàn bà điên

Cấu tạo: 瘋 (phong) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đàn bà điên
  • Tần suất từ người đàn bà điên
  • Biên soạn crazy woman; madwoman

Eng

  • Cihui 瘋女 ēngnǚ n. crazy woman; madwoman
  • Tần suất từ n. crazy woman; madwoman

Đức

  • Handedict Verrücktheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女書 · 女人 · 女僕 · 女優 · 女伴 · 女伶