瘕癥

hà chứng

Hán Việt: hà chứng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腹中结块的病。比喻隐患。

Cấu tạo: 瘕 (hà) + 症 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

症候 · 症状 · 症病 · 症結 · 症结 · 症象 · 症侯群 · 症候学