症象

zhèng xiàngchứng tượng

Hán Việt: chứng tượng · Pinyin: zhèng xiàng

Tổng quan

triệu chứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.症状。

Cấu tạo: 症 (chứng) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triệu chứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.症状。

Eng

  • Cihui symptom

Từ liên quan

Gần nghĩa

症候 · 症状 · 症病 · 症結 · 症结 · 象主 · 象喻 · 象夫