瘿尊 yǐng zūn·anh tôn Hán Việt: anh tôn · Pinyin: yǐng zūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹瘿杯。 Cấu tạo: 癭 (anh) + 尊 (tôn)Pinyinyǐng zūnHán Việtanh tônCấu tạo癭 + 尊 · anh + tôn nghĩa thành phần: anh + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹瘿杯。 Từ liên quan Gần nghĩa尊严 · 尊亲 · 尊从 · 尊候 · 尊像 · 尊儀 · 尊兄 · 尊公