癱廢 tān fèi·than phế Hán Việt: than phế · Pinyin: tān fèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.风瘫残废。 Cấu tạo: 癱 (than) + 廢 (phế)Pinyintān fèiHán Việtthan phếTừ loạitínhCấu tạo癱 + 廢 · than + phế nghĩa thành phần: than + phế Nghĩa ViệtBiên soạn v. be paralyzedEngCihui 癱廢 ānfèi v. be paralyzed Từ liên quan Gần nghĩa廢人 · 废位 · 廢品 · 廢土 · 废址 · 廢墟 · 廢嫡 · 废学