癲鬼 diān guǐ·điên quỷ Hán Việt: điên quỷ · Pinyin: diān guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.使人癫狂的鬼祟。 Cấu tạo: 癲 (điên) + 鬼 (quỷ)Pinyindiān guǐHán Việtđiên quỷCấu tạo癲 + 鬼 · điên + quỷ nghĩa thành phần: điên + quỷ Từ liên quan Gần nghĩa癫子 · 癲狂 · 癲癇 · 癲子 · 鬼佬 · 鬼使 · 鬼信 · 鬼兵