登記表

dēng jì biǎođăng kí biểu

Hán Việt: đăng kí biểu · Pinyin: dēng jì biǎo

Tổng quan

phiếu đăng ký

Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu đăng ký
  • Google Alex v6 phiếu đăng ký
  • Tần suất từ phiếu đăng ký

Eng

  • Cihui registration form
  • Tần suất từ registration form

Đức

  • Handedict Formular

Từ liên quan

Gần nghĩa

登記噸 · 登記名 · 登记吨 · 登記員 · 登记处 · 登記者 · 登記 · 登记入册