登餕 đăng tuấn Hán Việt: đăng tuấn Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 馂 (tuấn)Hán Việtđăng tuấnCấu tạo登 + 馂 · đăng + tuấn nghĩa thành phần: đăng + tuấn Từ liên quan Gần nghĩa登上 · 登临 · 登仙 · 登位 · 登住 · 登光 · 登入 · 登出