發光二極管顯示屏
phát quang nhị cực quản hiển kì bình
Hán Việt: phát quang nhị cực quản hiển kì bình · Pinyin: fā guāng èr jí guǎn xiǎn shì píng
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 二 (nhị) + 極 (cực) + 管 (quản) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屏 (bình)