白疕

BẠCH PHỈ

Hán Việt: BẠCH PHỈ

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 疕

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh vẩy nến
  • Biên soạn psoriasis

Eng

  • Cihui 白疕 áibǐ n. <med.> psoriasis
  • Tần suất từ n. <med.> psoriasis

Từ liên quan

Gần nghĩa

白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住