白矾

bái fánbạch phàn

Hán Việt: bạch phàn · Pinyin: bái fán

Tổng quan

phèn; phèn chua

新华 · Tân Hoa Đại lục

明矾的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種無機化合物。由硫酸鉀和硫酸鋁的含水複鹽所組成。參見「明礬」條。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 礬 (phàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phèn chua
  • VietPhrases phèn chua
  • Tần suất từ phèn chua
  • Biên soạn alum

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種無機化合物。由硫酸鉀和硫酸鋁的含水複鹽所組成。參見「明礬」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明矾的通称。

Eng

  • Cihui alum
  • Tần suất từ n. alum

Từ liên quan

Gần nghĩa

白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住