白费心机

bái fèi xīn jībạch phí tâm ki

Hán Việt: bạch phí tâm ki · Pinyin: bái fèi xīn jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

白费心思,形容徒劳无益。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 費 (phí) + 心 (tâm) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uổng tâm cơ
  • Biên soạn scheme/plan to no avail

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白费心思,形容徒劳无益。

Eng

  • Cihui 白費心機 áifèixīnjī f.e. scheme/plan to no avail
  • Tần suất từ f.e. scheme/plan to no avail

Từ liên quan

Gần nghĩa

白费口舌 · 白費勁兒 · 白費口舌 · 白费唇舌 · 白费时间 · 白费蜡 · 白費蠟 · 白费的