白醓 bái tǎn Pinyin: bái tǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"白醝"。 Cấu tạo: 白 (bạch) + 醓Pinyinbái tǎnCấu tạo白 + 醓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"白醝"。 Từ liên quan Gần nghĩa白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住