白醱 bạch bát Hán Việt: bạch bát Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 酦 (bát)Hán Việtbạch bátCấu tạo白 + 酦 · bạch + bát nghĩa thành phần: bạch + bát Từ liên quan Gần nghĩa白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住