百世一人 bǎi shì yī rén·bách thế nhất nhân Hán Việt: bách thế nhất nhân · Pinyin: bǎi shì yī rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓极难得的人才。 Cấu tạo: 百 (bách) + 世 (thế) + 一 (nhất) + 人 (nhân)Pinyinbǎi shì yī rénHán Việtbách thế nhất nhânCấu tạo百 + 世 + 一 + 人 · bách + thế + nhất + nhân nghĩa thành phần: bách + thế + nhất + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓极难得的人才。 Từ liên quan Gần nghĩa百世流芳 · 一人之交 · 百世不易 · 百世之利 · 百世不磨 · 一人作虛 · 一人當千 · 百世师