百尺竿頭,更進一步
Tổng quan
Cấu tạo: 百 (bách) + 尺 (xích) + 竿 (can) + 頭 (đầu) + , + 更 (canh) + 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 百尺竿頭,更進一步 ǎichǐgāntóu, gèng jìn yī bù f.e. make further progress
Cấu tạo: 百 (bách) + 尺 (xích) + 竿 (can) + 頭 (đầu) + , + 更 (canh) + 進 (tiến) + 一 (nhất) + 步 (bộ)