百尺竿頭更進一步

bǎi chǐ gān tóu gèng jìn yī bù bách xích can đầu canh tiến nhất bộ

Hán Việt: bách xích can đầu canh tiến nhất bộ · Pinyin: bǎi chǐ gān tóu gèng jìn yī bù

Tổng quan

luôn cố gắng cho giỏi hơn

Cấu tạo: (bách) + (xích) + 竿 (can) + (đầu) + (canh) + (tiến) + (nhất) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luôn cố gắng cho giỏi hơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在取得很高的成就后争取更高的成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在取得很高的成就后争取更高的成就。