百思莫解
bách tư mạc giải
Hán Việt: bách tư mạc giải · Pinyin: bǎi sī mò jiě
Tổng quan
xem 百思不解
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 百思不解
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經過反覆思考,仍然無法明白。如:「這個犯人到底是如何逃出看守嚴密的監獄呢?真是令人百思莫解。」也作「百思不解」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 百思:百般思索。形容反复思索也不能理解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"百思不解"。
- Tân Hoa Tự Điển 百思百般思索。形容反复思索也不能理解。
Eng
- CC-CEDICT see 百思不解[bai3 si1 bu4 jie3]
- Cihui 百思莫解 ǎisīmòjiě f.e. remain perplexed despite much thought