百足之蟲,至斷不僵

bǎi zú zhī chóng,zhì duàn bù jiāng

Pinyin: bǎi zú zhī chóng,zhì duàn bù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (túc) + (chi) + (trùng) + + (chí) + (đoạn) + (bất) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百足:虫名,马陆,多足虫;僵:倒。比喻势力雄厚的集体或个人一时不易垮台。