百足之蟲,至死不僵

bǎi zú zhī chóng,zhì sǐ bù jiāng

Pinyin: bǎi zú zhī chóng,zhì sǐ bù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (túc) + (chi) + (trùng) + + (chí) + (tử) + (bất) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百足:虫名,躯干计二十节,切断后仍能蠕动。僵:肢体僵硬不能活动。比喻势力雄厚的集体或个人一时不易垮台。
  • Tân Hoa Tự Điển 百足虫名,躯干计二十节,切断后仍能蠕动。僵肢体僵硬不能活动。比喻势力雄厚的集体或个人一时不易垮台。