皇天無親,唯德是輔

huáng tiān wú qīn,wéi dé shì fǔ

Pinyin: huáng tiān wú qīn,wéi dé shì fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (thiên) + (vô) + (thân) + + (duy) + (đức) + (thị) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇天:上天;辅:辅助。老天爷公正无私,总帮助有德行的人。