皇天無親,惟德是輔
Pinyin: huáng tiān wú qīn,wéi dé shì fǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 天 (thiên) + 無 (vô) + 親 (thân) + , + 惟 (duy) + 德 (đức) + 是 (thị) + 輔 (phụ)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上天公正無私,只幫助有德的人。《書經.蔡仲之命》:「皇天無親,惟德是輔。民心無常,惟惠之懷。」
Pinyin: huáng tiān wú qīn,wéi dé shì fǔ
Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 天 (thiên) + 無 (vô) + 親 (thân) + , + 惟 (duy) + 德 (đức) + 是 (thị) + 輔 (phụ)