皇帝不急急死太监

huáng dì bù jí jí sǐ tài jiànhoàng đế bất cấp cấp tử thái giam

Hán Việt: hoàng đế bất cấp cấp tử thái giam · Pinyin: huáng dì bù jí jí sǐ tài jiàn

Tổng quan

xem 皇帝不急太監急

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 不 (bất) + 急 (cấp) + 急 (cấp) + 死 (tử) + 太 (thái) + 監 (giam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 皇帝不急太监急

Eng

  • Cihui see 皇帝不急太監急; 皇帝不急太监急

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇帝不急太监急 · 皇帝女儿不愁嫁