皛清 xiǎo qīng Pinyin: xiǎo qīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明净貌。 Cấu tạo: 皛 + 清 (thanh)Pinyinxiǎo qīngCấu tạo皛 + 清 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.明净貌。 Từ liên quan Gần nghĩa清丈 · 清世 · 清丰 · 清丽 · 清了 · 清亮 · 清人 · 清仓