皛皎

xiǎo jiǎo

Pinyin: xiǎo jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洁白明亮。

Cấu tạo: 皛 + 皎 (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白明亮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皎厉 · 皎月 · 皎洁 · 皎白 · 皎皎 · 皎1. · 皎2. · 皎如日星