皤皤国老

pó pó guó lǎobà bà quốc lão

Hán Việt: bà bà quốc lão · Pinyin: pó pó guó lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.年老的国家重臣; 元老。

Cấu tạo: 皤 (bà) + 皤 (bà) + 國 (quốc) + 老 (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的国家重臣; 元老。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皤皤國老