皮之不存,毛將安傅

pí zhī bù cún,máo jiāng ān fù

Pinyin: pí zhī bù cún,máo jiāng ān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (chi) + (bất) + (tồn) + + (mao) + (tương) + (an) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 存:存留;附:附着。皮都没有了,毛往哪里依附呢?比喻事物失去了借以生存的基础,就不能存在。